STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H42.07.14-240102-0066 02/01/2024 13/02/2024 19/02/2024
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN VĂN SINH-NINH SƠN
2 H42.07.14-240105-0059 05/01/2024 16/01/2024 17/01/2024
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC BÌNH-NAM BÌNH
3 H42.07.14-240206-0039 06/02/2024 26/03/2024 27/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU HUYỀN-BÍCH ĐÀO
4 H42.07.14-240206-0040 06/02/2024 26/03/2024 27/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ YẾN-BÍCH ĐÀO
5 H42.07.14-240220-0046 20/02/2024 21/02/2024 28/02/2024
Trễ hạn 5 ngày.
LÂM THỊ NUÔI-NINH PHÚC
6 H42.07.14-231229-0036 29/12/2023 02/02/2024 06/02/2024
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐĂNG-NINH PHONG
7 H42.07.12-240417-0021 17/04/2024 18/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÀ ĐINH THỊ THÙY DƯƠNG CÁN BỘ NGÂN HÀNG _GCN VŨ VĂN HẢI
8 H42.07.12-240423-0024 23/04/2024 24/04/2024 25/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU TRANG
9 H42.07.15-240417-0002 17/04/2024 18/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN PHI
10 H42.07.15-240417-0003 17/04/2024 18/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN CHẤN
11 H42.07.15-240417-0007 17/04/2024 18/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN MẪN
12 H42.07.15-240417-0009 17/04/2024 18/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN MẪN
13 H42.07.15-240417-0011 17/04/2024 18/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN MẪN
14 H42.07.15-240417-0012 17/04/2024 18/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN MẪN
15 H42.07.15-240417-0013 17/04/2024 18/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN MẪN
16 H42.07.15-240417-0020 17/04/2024 18/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN HÙNG
17 H42.07.15-240417-0035 17/04/2024 18/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH QUANG ĐÔ
18 H42.07.15-240417-0037 17/04/2024 18/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐINH VĂN TIẾN
19 H42.07.15-240417-0043 17/04/2024 18/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM ĐỨC KIÊN
20 H42.07.15-240417-0044 17/04/2024 18/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐÀO XUÂN DUYÊN
21 H42.07.15-240417-0048 17/04/2024 18/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN TRỌNG
22 H42.07.15-240417-0053 17/04/2024 18/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN HẬU
23 H42.07.15-240319-0023 19/03/2024 26/03/2024 27/03/2024
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ PHIỆN
24 H42.07.10-240409-0027 09/04/2024 18/04/2024 19/04/2024
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ VĂN SƠN - UQ HOÀNG THỊ SỰ- ĐẤT NINH AN
25 H42.07.10-231227-0003 27/12/2023 09/02/2024 26/02/2024
Trễ hạn 11 ngày.
ĐẶNG HỒNG HÒA
26 H42.07.10-240125-0010 25/01/2024 15/02/2024 16/02/2024
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI VĂN LINH - ĐẤT NINH THẮNG